masked shrew
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuột chù mặt nạ: "masked shrew" là một loài chuột chù phổ biến nhất trong các môi trường sống ẩm ướt ở Bắc Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm có một mảng lông đen hoặc sẫm màu che phủ vùng mặt, tạo cảm giác giống như đeo mặt nạ.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột chù mặt nạ thường được tìm thấy trong các khu rừng và vùng đất ngập nước trên khắp Canada.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chế độ ăn của chuột chù mặt nạ để hiểu vai trò của nó trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "masked shrew" trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học và động vật học để chỉ loài .
- The masked shrew is a key indicator species for wetland health. (Chuột chù mặt nạ là một loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrew (danh từ): chuột chù (loài động vật có vú nhỏ, ăn côn trùng).
- Shrews are known for their high metabolism and aggressive behavior. (Chuột chù nổi tiếng với tốc độ trao đổi chất cao và hành vi hung dữ.)
- Masked (tính từ): có mặt nạ, được che mặt (dùng để mô tả đặc điểm của động vật).
- The masked owl has a distinct facial disc. (Cú mặt nạ có một đĩa mặt đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Common shrew: chuột chù thường (một tên gọi khác, nhưng ít chính xác hơn vì không nhấn mạnh đặc điểm mặt nạ).
- Sorex cinereus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Masked shrew population: quần thể chuột chù mặt nạ.
- The masked shrew population has declined due to habitat loss. (Quần thể chuột chù mặt nạ đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "masked shrew". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "shrew" đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ hay cáu kỉnh (như trong vở kịch The Taming of the Shrew của Shakespeare), nhưng "masked shrew" không mang nghĩa đó.